戒取 giới thủ Hán Việt: giới thủ Tổng quan (術語)同戒禁取見。見戒禁條附錄。四取之一。☸ Cấu tạo: 戒 (giới) + 取 (thủ)Hán Việtgiới thủCấu tạo戒 + 取 · giới + thủ nghĩa thành phần: giới + thủ Nghĩa ViệtCihui (術語)同戒禁取見。見戒禁條附錄。四取之一。☸Tần suất từ [bktd] giới thủ (術語)同戒禁取見。見戒禁條附錄。四取之一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa戒取使 · 戒取見 · 取下 · 取乐 · 取代 · 取件 · 取保 · 取信