戒取见 giới thủ kiến Hán Việt: giới thủ kiến Tổng quan giới thủ kiến (術語)同戒禁取見。五見之一。☸ Cấu tạo: 戒 (giới) + 取 (thủ) + 见 (kiến)Hán Việtgiới thủ kiếnCấu tạo戒 + 取 + 见 · giới + thủ + kiến nghĩa thành phần: giới + thủ + kiến Nghĩa ViệtCihui giới thủ kiến (術語)同戒禁取見。五見之一。☸