戒口

jiè kǒu giới khẩu

Hán Việt: giới khẩu · Pinyin: jiè kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.慎言。如:「言多必失,還是戒口為妙。」 2.禁食。如:「腸胃有病,必須戒口一日。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.慎言。

Eng

  • Cihui 戒口 jièkǒu v.o. follow a diet