戒命

jiè mìnggiới mệnh

Hán Việt: giới mệnh · Pinyin: jiè mìng

Tổng quan

điều cấm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.禁止某些行为的命令。

Cấu tạo: 戒 (giới) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệnh cấm
  • Tần suất từ điều cấm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.禁止某些行为的命令。

Eng

  • Cihui prohibition
  • Tần suất từ prohibition

Từ liên quan

Gần nghĩa

命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦