戒子 jiè zi · giới tử Hán Việt: giới tử · Pinyin: jiè zi Tổng quan nhẫn (đeo tay) Cấu tạo: 戒 (giới) + 子 (tử)Pinyinjiè ziHán Việtgiới tửCấu tạo戒 + 子 · giới + tử nghĩa thành phần: giới + tử Nghĩa ViệtCihui nhẫn (đeo tay)EngCC-CEDICT (finger) ringCihui (finger) ring