戒学 giới học Hán Việt: giới học Tổng quan giới học (術語)戒律之修學。三學之一。見三學條。☸ Cấu tạo: 戒 (giới) + 学 (học)Hán Việtgiới họcCấu tạo戒 + 学 · giới + học nghĩa thành phần: giới + học Nghĩa ViệtCihui giới học (術語)戒律之修學。三學之一。見三學條。☸