戒惕

giới dịch

Hán Việt: giới dịch

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戒慎警惕。如:「從那次事件之後,小李已深自戒惕,凡事不敢鹵莽。」

Eng

  • Cihui 戒惕 iètì v. be on guard; be vigilant