戒指
giới chỉ
Hán Việt: giới chỉ · Pinyin: jiè zhi
Tổng quan
nhẫn (đeo tay)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhẫn (đeo tay)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 套在手指上的環形飾物。《紅樓夢》第三二回:「一面說,一面打開手帕子,將戒指遞與襲人。」也稱為「指環」、「約指」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 套在手指上做纪念或装饰用的小环,用金属、玉石等制成。
Eng
- CC-CEDICT (finger) ring
- Cihui (finger) ring