戒齋 giới trai Hán Việt: giới trai Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 齋 (trai)Hán Việtgiới traiCấu tạo戒 + 齋 · giới + trai nghĩa thành phần: giới + trai Nghĩa EngCihui 戒齋 ièzhāi v.o. break/end a fast