戒方

jiè fāng giới phương

Hán Việt: giới phương · Pinyin: jiè fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (phương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊日塾師懲責學生所用的鎮尺。清.李漁《比目魚.改生》:「戒方終日不離頭。」也稱為「界尺」、「戒尺」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"戒尺"。亦作"戒饬"; 旧时对学童施行体罚的木尺。也可用作镇纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戒尺"。亦作"戒饬"。 2.旧时对学童施行体罚的木尺。也可用作镇纸。

Eng

  • Cihui 戒方 jièfāng n. ferrule