戒日

jiè rì giới nhật

Hán Việt: giới nhật · Pinyin: jiè rì

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《周礼.天官.大宰》"祀五帝……前期十日,帅执事而卜日,遂戒。"后以"戒日"指卜日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《周礼.天官.大宰》"祀五帝……前期十日,帅执事而卜日,遂戒。"后以"戒日"指卜日。