戒朝 jiè cháo · giới triêu Hán Việt: giới triêu · Pinyin: jiè cháo Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 朝 (triêu)Pinyinjiè cháoHán Việtgiới triêuCấu tạo戒 + 朝 · giới + triêu nghĩa thành phần: giới + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹戒晨。Tân Hoa Tự Điển 1.犹戒晨。