戒期 jiè qī · giới kì Hán Việt: giới kì · Pinyin: jiè qī Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 期 (kì)Pinyinjiè qīHán Việtgiới kìCấu tạo戒 + 期 · giới + kì nghĩa thành phần: giới + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 定期。Tân Hoa Tự Điển 1.定期。