戒條
giới điều
Hán Việt: giới điều · Pinyin: jiè tiáo
Tổng quan
giới luật | điều răn
Nghĩa
Việt
- Cihui giới luật | điều răn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 宗教徒所守的法規。也稱為「戒律」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戒律。
Eng
- CC-CEDICT commandment|precept
- Cihui commandment; precept