戒業 jiè yè · giới nghiệp Hán Việt: giới nghiệp · Pinyin: jiè yè Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 業 (nghiệp)Pinyinjiè yèHán Việtgiới nghiệpCấu tạo戒 + 業 · giới + nghiệp nghĩa thành phần: giới + nghiệp