戒歸 jiè guī · giới quy Hán Việt: giới quy · Pinyin: jiè guī Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 歸 (quy)Pinyinjiè guīHán Việtgiới quyCấu tạo戒 + 歸 · giới + quy nghĩa thành phần: giới + quy