戒灌 giới quán Hán Việt: giới quán Tổng quan giới quán (術語)授戒為一灌頂法,故授戒謂之戒灌。密教之語也。☸ Cấu tạo: 戒 (giới) + 灌 (quán)Hán Việtgiới quánCấu tạo戒 + 灌 · giới + quán nghĩa thành phần: giới + quán Nghĩa ViệtCihui giới quán (術語)授戒為一灌頂法,故授戒謂之戒灌。密教之語也。☸