戒石 giới thạch Hán Việt: giới thạch Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 石 (thạch)Hán Việtgiới thạchCấu tạo戒 + 石 · giới + thạch nghĩa thành phần: giới + thạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宋代以來立於州郡官署中,鑴刻戒勉官吏銘文的石碑。《水滸傳》第六二回:「你不見正廳戒石上刻著『下民易虐,上蒼難欺』?」