戒禁

jiè jìn giới cấm

Hán Việt: giới cấm · Pinyin: jiè jìn

Tổng quan

giới cấm (術語)依宗規而定之戒律禁制也。☸

Cấu tạo: (giới) + (cấm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới cấm (術語)依宗規而定之戒律禁制也。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹禁令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹禁令。