戒約 jiè yuē · giới ước Hán Việt: giới ước · Pinyin: jiè yuē Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 約 (ước)Pinyinjiè yuēHán Việtgiới ướcCấu tạo戒 + 約 · giới + ước nghĩa thành phần: giới + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如戒约束; 戒律。Tân Hoa Tự Điển 1.如戒约束。 2.戒律。