戒絕
giới tuyệt
Hán Việt: giới tuyệt · Pinyin: jiè jué
Tổng quan
kiêng cữ | từ bỏ (một thói quen xấu) kiêng; nhịn。徹底戒除。
Nghĩa
Việt
- Cihui kiêng cữ | từ bỏ (một thói quen xấu) kiêng; nhịn。徹底戒除。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 澈底戒除。如:「戒絕毒品,有益於社會安定。」
Eng
- CC-CEDICT abstinence|to give up (a bad habit)
- Cihui abstinence; to give up (a bad habit)