戒色

jiè sè giới sắc

Hán Việt: giới sắc · Pinyin: jiè sè

Tổng quan

giới sắc

Cấu tạo: (giới) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới sắc

Eng

  • Cihui 戒色 ièsè v.o. abstain from sex