戒节

jiè jiégiới tiết

Hán Việt: giới tiết · Pinyin: jiè jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.告知节候。谓当令。

Cấu tạo: 戒 (giới) + 節 (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.告知节候。谓当令。

Từ liên quan

Gần nghĩa

戒严 · 戒備 · 戒刀 · 戒力 · 戒印 · 戒取 · 戒名 · 戒命