戒蠟 jiè là · giới lạp Hán Việt: giới lạp · Pinyin: jiè là Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 蠟 (lạp)Pinyinjiè làHán Việtgiới lạpCấu tạo戒 + 蠟 · giới + lạp nghĩa thành phần: giới + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"戒腊"。