戒裝 jiè zhuāng · giới trang Hán Việt: giới trang · Pinyin: jiè zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 裝 (trang)Pinyinjiè zhuāngHán Việtgiới trangCấu tạo戒 + 裝 · giới + trang nghĩa thành phần: giới + trang