戒詩 jiè shī · giới thi Hán Việt: giới thi · Pinyin: jiè shī Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 詩 (thi)Pinyinjiè shīHán Việtgiới thiCấu tạo戒 + 詩 · giới + thi nghĩa thành phần: giới + thi