戒誨

jiè huì giới hối

Hán Việt: giới hối · Pinyin: jiè huì

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (hối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 告誡教誨。《初刻拍案驚奇》卷一七:「既只是一個,我戒誨他一番,留他性命養你後半世也好。」