戒詩

jiè shī giới thi

Hán Việt: giới thi · Pinyin: jiè shī

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自我警戒的诗; 戒除做诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自我警戒的诗。 2.戒除做诗。