戒賭

giới đổ

Hán Việt: giới đổ

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (đổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戒絕賭博嗜好。如:「經過親友苦口婆心地規勸後,他痛下決心戒賭了。」

Eng

  • Cihui 戒賭 ièdǔ v.o. give up gambling