戒賭 giới đổ Hán Việt: giới đổ Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 賭 (đổ)Hán Việtgiới đổCấu tạo戒 + 賭 · giới + đổ nghĩa thành phần: giới + đổ Nghĩa EngCihui 戒賭 ièdǔ v.o. give up gambling