戒道 jiè dào · giới đạo Hán Việt: giới đạo · Pinyin: jiè dào Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 道 (đạo)Pinyinjiè dàoHán Việtgiới đạoCấu tạo戒 + 道 · giới + đạo nghĩa thành phần: giới + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登程,出发上路。Tân Hoa Tự Điển 1.登程,出发上路。