戒難 jiè nán · giới nan Hán Việt: giới nan · Pinyin: jiè nán Tổng quan Cấu tạo: 戒 (giới) + 難 (nan)Pinyinjiè nánHán Việtgiới nanCấu tạo戒 + 難 · giới + nan nghĩa thành phần: giới + nan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预防患难。Tân Hoa Tự Điển 1.预防患难。