戒食

jiè shí giới thực

Hán Việt: giới thực · Pinyin: jiè shí

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 约期共食;招宴。语出《左传.襄公十四年》"卫献公戒孙文子﹑宁惠子食。"杨伯峻注"戒食,谓约期与之共食。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.约期共食;招宴。语出《左传.襄公十四年》"卫献公戒孙文子﹑宁惠子食。"杨伯峻注"戒食,谓约期与之共食。"