戔帛 jiān bó · tiên bạch Hán Việt: tiên bạch · Pinyin: jiān bó Tổng quan Cấu tạo: 戔 (tiên) + 帛 (bạch)Pinyinjiān bóHán Việttiên bạchCấu tạo戔 + 帛 · tiên + bạch nghĩa thành phần: tiên + bạch