戕伐 qiāng fá · tường phạt Hán Việt: tường phạt · Pinyin: qiāng fá Tổng quan Cấu tạo: 戕 (tường) + 伐 (phạt)Pinyinqiāng fáHán Việttường phạtCấu tạo戕 + 伐 · tường + phạt nghĩa thành phần: tường + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伤害; 指纵欲自残。Tân Hoa Tự Điển 1.伤害。 2.指纵欲自残。