戕傷 tường thương Hán Việt: tường thương Tổng quan Cấu tạo: 戕 (tường) + 傷 (thương)Hán Việttường thươngCấu tạo戕 + 傷 · tường + thương nghĩa thành phần: tường + thương Nghĩa EngCihui 戕傷 qiāngshāng v. stab