戕囊 qiāng náng · tường nang Hán Việt: tường nang · Pinyin: qiāng náng Tổng quan Cấu tạo: 戕 (tường) + 囊 (nang)Pinyinqiāng nángHán Việttường nangCấu tạo戕 + 囊 · tường + nang nghĩa thành phần: tường + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纷乱貌。Tân Hoa Tự Điển 1.纷乱貌。