戕囊 qiāng náng·tường nang Hán Việt: tường nang · Pinyin: qiāng náng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.纷乱貌。 Cấu tạo: 戕 (tường) + 囊 (nang)Pinyinqiāng nángHán Việttường nangCấu tạo戕 + 囊 · tường + nang nghĩa thành phần: tường + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.纷乱貌。 Từ liên quan Gần nghĩa囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚