戕敗 qiāng bài · tường bại Hán Việt: tường bại · Pinyin: qiāng bài Tổng quan Cấu tạo: 戕 (tường) + 敗 (bại)Pinyinqiāng bàiHán Việttường bạiCấu tạo戕 + 敗 · tường + bại nghĩa thành phần: tường + bại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 殘害、殘傷。《書經.梓材》:「肆亦見厥君事,戕敗人宥。」