戕禍

qiāng huò tường họa

Hán Việt: tường họa · Pinyin: qiāng huò

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杀害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杀害。