戕禍 qiāng huò · tường họa Hán Việt: tường họa · Pinyin: qiāng huò Tổng quan Cấu tạo: 戕 (tường) + 禍 (họa)Pinyinqiāng huòHán Việttường họaCấu tạo戕 + 禍 · tường + họa nghĩa thành phần: tường + họa