戕賊
tường tặc
Hán Việt: tường tặc · Pinyin: qiāng zéi
Tổng quan
làm hại; tổn hại
伤害; 损害:~骨肉, ~身体。
殘害。《孟子.告子上》:「將戕賊杞柳,而後以為桮棬也。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 戕賊身體。
- Biên soạn 戕賊 iāngzéi v. injure; harm; undermine
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 殘害。《孟子.告子上》:「將戕賊杞柳,而後以為桮棬也。」
Eng
- Cihui 戕賊 iāngzéi v. injure; harm; undermine