或一 huò yī · hoặc nhất Hán Việt: hoặc nhất · Pinyin: huò yī Tổng quan Cấu tạo: 或 (hoặc) + 一 (nhất)Pinyinhuò yīHán Việthoặc nhấtCấu tạo或 + 一 · hoặc + nhất nghĩa thành phần: hoặc + nhất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 某一;某种。Tân Hoa Tự Điển 1.某一;某种。