或乃 huò nǎi · hoặc nãi Hán Việt: hoặc nãi · Pinyin: huò nǎi Tổng quan Cấu tạo: 或 (hoặc) + 乃 (nãi)Pinyinhuò nǎiHán Việthoặc nãiCấu tạo或 + 乃 · hoặc + nãi nghĩa thành phần: hoặc + nãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 或者。常用于句首表示变换叙述内容。Tân Hoa Tự Điển 1.或者。常用于句首表示变换叙述内容。