或雲 hoặc vân Hán Việt: hoặc vân Tổng quan Cấu tạo: 或 (hoặc) + 雲 (vân)Hán Việthoặc vânCấu tạo或 + 雲 · hoặc + vân nghĩa thành phần: hoặc + vân Nghĩa EngCihui 或云 uòyún f.e. <trad.> some people say...