或可 hoặc khả Hán Việt: hoặc khả Tổng quan Cấu tạo: 或 (hoặc) + 可 (khả)Hán Việthoặc khảCấu tạo或 + 可 · hoặc + khả nghĩa thành phần: hoặc + khả Nghĩa EngCihui 或可 uòkě adv. may be possible; probably can