或将

huò jiānghoặc tương

Hán Việt: hoặc tương · Pinyin: huò jiāng

Tổng quan

có lẽ sẽ

Cấu tạo: 或 (hoặc) + 將 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể (trong tương lai)
  • Tần suất từ có lẽ sẽ , có thể (trong tương lai)

Eng

  • Cihui will perhaps/may (in the future)
  • Tần suất từ will perhaps/may (in the future)

Từ liên quan

Gần nghĩa

将乐 · 将令 · 将会 · 将伯 · 将佐 · 将兵 · 将养 · 将军