或將

huò jiāng hoặc tương

Hán Việt: hoặc tương · Pinyin: huò jiāng

Tổng quan

có lẽ sẽ | có thể (trong tương lai)

Cấu tạo: (hoặc) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có lẽ sẽ | có thể (trong tương lai)

Eng

  • CC-CEDICT will perhaps|may (in the future)
  • Cihui will perhaps/may (in the future)