或時 huò shí · hoặc thì Hán Việt: hoặc thì · Pinyin: huò shí Tổng quan Cấu tạo: 或 (hoặc) + 時 (thì)Pinyinhuò shíHán Việthoặc thìCấu tạo或 + 時 · hoặc + thì nghĩa thành phần: hoặc + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有时。Tân Hoa Tự Điển 1.有时。