或是
hoặc thị
Hán Việt: hoặc thị · Pinyin: huò shì
Tổng quan
hoặc
1.或许; 也许是。 2.连词。表示选择或并列关系。
或許、也許。唐.韓愈〈送張道士〉詩:「或是章奏繁,裁擇未及斯。」
Nghĩa
Việt
- Cihui một trong hai
- Biên soạn 或是 huòshì* conj. or; perhaps ◆cons. ∼ X yàobùrán Y either (it is) X or (it is) Y
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 或許、也許。唐.韓愈〈送張道士〉詩:「或是章奏繁,裁擇未及斯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.或许; 也许是。 2.连词。表示选择或并列关系。
Eng
- Cihui or; either one or the other
Đức
- Handedict vielleicht