或缺
hoặc khuyết
Hán Việt: hoặc khuyết · Pinyin: huò quē
Tổng quan
thiếu | không có
Nghĩa
Việt
- Cihui thiếu | không có
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 缺少。如:「努力是成功不可或缺的要素。」
Eng
- CC-CEDICT to lack|to do without
- Cihui to lack/to do without