或問

huò wèn hoặc vấn

Hán Việt: hoặc vấn · Pinyin: huò wèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoặc) + (vấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文体的一种。用问答体以说明论点。多用于书名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文体的一种。用问答体以说明论点。多用于书名。

Eng

  • Cihui 或問 uòwèn f.e. someone may ask